TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下风方向

xiàfēngfāngxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下風方向

Âm Hán Việt HẠ PHONG PHƯƠNG HƯỚNG

下风方向 nghĩa là phía dưới gió.

Nghĩa của 下风方向

xiàfēngfāngxiàng

HẠ PHONG PHƯƠNG HƯỚNGphồn thể 下風方向
  1. Phía dưới gió

Câu hỏi thường gặp

下风方向 nghĩa là gì?

下风方向 (xiàfēngfāngxiàng) nghĩa là phía dưới gió.

下风方向 đọc thế nào?

下风方向 đọc là xiàfēngfāngxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 下风方向 là gì?

Âm Hán Việt của 下风方向 là "hạ phong phương hướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.