TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

下马威

xiàmǎwēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 下馬威

Âm Hán Việt HẠ MÃ UY

下马威 nghĩa là Phô bày sự nghiêm khắc ngay khi nhậm chức.

Nghĩa của 下马威

xiàmǎwēi

HẠ MÃ UYDanh từphồn thể 下馬威
  1. Phô bày sự nghiêm khắc ngay khi nhậm chức
  2. ví Thể hiện sức mạnh ban đầu

Câu hỏi thường gặp

下马威 nghĩa là gì?

下马威 (xiàmǎwēi) nghĩa là Phô bày sự nghiêm khắc ngay khi nhậm chức.

下马威 đọc thế nào?

下马威 đọc là xiàmǎwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 下马威 là gì?

Âm Hán Việt của 下马威 là "hạ mã uy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.