下驮
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 下馱
下驮 nghĩa là guốc mộc.
Nghĩa của 下驮
xiàtuó
Danh từphồn thể 下馱- Guốc mộc (dép Nhật Bản)
Câu hỏi thường gặp
下驮 nghĩa là gì?
下驮 (xiàtuó) nghĩa là guốc mộc.
下驮 đọc thế nào?
下驮 đọc là xiàtuó (pinyin).