TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不一

bùyī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT NHẤT

不一 nghĩa là thay đổi, khác nhau.

Nghĩa của 不一

bùyī

BẤT NHẤTTính từ, Động từ
  1. Thay đổi
  2. Khác nhau

Từ ghép có 不一

Thành ngữ có 不一

  • 不一而足 — Không chỉ là một trường hợp đơn lẻ
  • 心口不一 — Tim và miệng không nhất quán (thành ngữ); không để lộ ý định thực sự
  • 言行不一 — Nói một đằng làm một nẻo
  • 表里不一 — Bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài

Câu hỏi thường gặp

不一 nghĩa là gì?

不一 (bùyī) nghĩa là thay đổi, khác nhau.

不一 đọc thế nào?

不一 đọc là bùyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 不一 là gì?

Âm Hán Việt của 不一 là "bất nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.