不一
giọng máy của trình duyệt
不一 nghĩa là thay đổi, khác nhau.
Nghĩa của 不一
bùyī
BẤT NHẤTTính từ, Động từ- Thay đổi
- Khác nhau
Từ ghép có 不一
Thành ngữ có 不一
- 不一而足 — Không chỉ là một trường hợp đơn lẻ
- 心口不一 — Tim và miệng không nhất quán (thành ngữ); không để lộ ý định thực sự
- 言行不一 — Nói một đằng làm một nẻo
- 表里不一 — Bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài
Câu hỏi thường gặp
不一 nghĩa là gì?
不一 (bùyī) nghĩa là thay đổi, khác nhau.
不一 đọc thế nào?
不一 đọc là bùyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 不一 là gì?
Âm Hán Việt của 不一 là "bất nhất".