TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT
Bộ thủ: 一 (nhất) · bộ số 1 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: bất, phi, phủ, phầu, bưu, bỉ

不 nghĩa là không, không phải, bất.

Nghĩa của 不

bù

BẤT
  1. Không; không phải; phủ định
    • 不是không phải
    • 不可không thể
  2. hình thức kết hợp Không; bất-

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 不

Thành ngữ có 不

  • 不知不觉 — Một cách vô thức
  • 不由自主 — Không thể kiểm soát; một cách không tự chủ
  • 有所不同 — Khác biệt ở một mức độ nào đó
  • 截然不同 — Hoàn toàn khác biệt
  • 不在乎 — Không quan tâm
  • 不动声色 — Không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên
  • 不可思议 — Không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung
  • 一言不发 — Không nói một lời
  • 与众不同 — Nổi bật giữa đám đông
  • 前不久 — Cách đây không lâu
  • 不约而同 — Cùng hành động mà không hẹn trước; (thường dùng trạng ngữ) tất cả (hoặc cả hai), một cách độc lập; như thể đã hẹn trước
  • 一成不变 — Bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá
  • 接连不断 — Liên tục không ngừng
  • 情不自禁 — Không thể kìm lòng; không thể không
  • 出其不意 — Làm gì đó khi không ai ngờ tới (thành ngữ); khiến ai đó không kịp đề phòng
  • 不知所措 — Không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách
  • 不以为然 — Không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối
  • 迫不及待 — Nóng lòng (thành ngữ); vội vàng
  • 不计其数 — Số của chúng không thể đếm được (thành ngữ); nghĩa bóng: vô số
  • 不知去向 — Không rõ tung tích

Câu ví dụ với 不

  • 这条路上的车辆不多。 Zhè tiáo lùshang de chēliàng bù duō.Con đường này không có nhiều xe đi lại.Tatoeba #787284
  • 那件事我们还不知道。 Việc đó, chúng tôi chưa biết.Tatoeba #3526210
  • 不开夜车,工作搞不完。 Bù kāiyèchē, gōngzuò gǎo bù wán.Không cày đêm, việc làm không xong.Tatoeba #3709284
  • 我会尽量不打扰你复习。 Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #27
  • 我不喜欢他讲话的样子。 Wǒ bù xǐhuan tā jiǎnghuà de yàngzi.Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.Tatoeba #887810
  • 有一部分人不同意。 Yǒu yībùfen rén bù tóngyì.Có một số người không đồng ý.Tatoeba #3537992
  • 为什么我们不订披萨呢? Wèishénme wǒmen bù dìng pīsà ne?Tại sao chúng ta không đặt bánh Pizza?Tatoeba #4274299
  • 我不知道应该说什么才好。 Tôi hết lời để nói.Tatoeba #11

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

不 nghĩa là gì?

不 (bù) nghĩa là không, không phải, bất.

不 đọc thế nào?

不 đọc là bù (pinyin).

Âm Hán Việt của 不 là gì?

Âm Hán Việt của 不 là "bất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.