TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不丹

Bùdān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐAN

不丹 nghĩa là Bhutan.

Nghĩa của 不丹

Bùdān

BẤT ĐANTên riêngtên riêng
  1. Bhutan

Câu hỏi thường gặp

不丹 nghĩa là gì?

不丹 (bùdān) nghĩa là Bhutan.

不丹 đọc thế nào?

不丹 đọc là Bùdān (pinyin).

Âm Hán Việt của 不丹 là gì?

Âm Hán Việt của 不丹 là "bất đan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.