TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不予评论

bùyǔpínglùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不予評論

Âm Hán Việt BẤT DỮ BÌNH LUẬN

不予评论 nghĩa là không bình luận.

Nghĩa của 不予评论

bùyǔpínglùn

BẤT DỮ BÌNH LUẬNphồn thể 不予評論
  1. Không bình luận!

Câu hỏi thường gặp

不予评论 nghĩa là gì?

不予评论 (bùyǔpínglùn) nghĩa là không bình luận.

不予评论 đọc thế nào?

不予评论 đọc là bùyǔpínglùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 不予评论 là gì?

Âm Hán Việt của 不予评论 là "bất dữ bình luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.