不争气 (bùzhēngqì) nghĩa là gây thất vọng, không đạt kỳ vọng.
不争气 đọc thế nào?
不争气 đọc là bùzhēngqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 不争气 là gì?
Âm Hán Việt của 不争气 là "bất tranh khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.