他不仅仅是一国之君。Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不仅仅 nghĩa là gì?
不仅仅 (bùjǐnjǐn) nghĩa là không chỉ, không chỉ là.
不仅仅 đọc thế nào?
不仅仅 đọc là bùjǐnjǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不仅仅 là gì?
Âm Hán Việt của 不仅仅 là "bất cận cận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.