TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不信任投票

bùxìnrèntóupiào giọng máy của trình duyệt

不信任投票 nghĩa là Bỏ phiếu bất tín nhiệm.

Nghĩa của 不信任投票

bùxìnrèntóupiào

  1. Bỏ phiếu bất tín nhiệm

Câu hỏi thường gặp

不信任投票 nghĩa là gì?

不信任投票 (bùxìnrèntóupiào) nghĩa là Bỏ phiếu bất tín nhiệm.

不信任投票 đọc thế nào?

不信任投票 đọc là bùxìnrèntóupiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.