孜孜不倦 — Cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục
诲人不倦 — Dạy dỗ không biết mệt mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
Câu hỏi thường gặp
不倦 nghĩa là gì?
不倦 (bùjuàn) nghĩa là không mệt mỏi, không biết mệt.
不倦 đọc thế nào?
不倦 đọc là bùjuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不倦 là gì?
Âm Hán Việt của 不倦 là "bất quyện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.