nghĩa đen Cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục
Cần mẫn (trong học tập)
Tập trung
Câu hỏi thường gặp
孜孜不倦 nghĩa là gì?
孜孜不倦 (zīzībùjuàn) nghĩa là nỗ lực liên tục, cần mẫn.
孜孜不倦 đọc thế nào?
孜孜不倦 đọc là zīzībùjuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 孜孜不倦 là gì?
Âm Hán Việt của 孜孜不倦 là "tư tư bất quyện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.