TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不再

bùzài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT TÁI

不再 nghĩa là không còn, không nữa.

Nghĩa của 不再

bùzài

BẤT TÁIPhó từ, Động từ
  1. Không còn; không nữa

Thành ngữ có 不再

  • 时不再来 — Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại.
  • 青春不再 — Tuổi trẻ sẽ không bao giờ quay lại

Câu ví dụ với 不再

  • 我们不再需要你了。 Wǒmen bùzài xūyào nǐ le.Chúng tôi không cần cậu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3593468
  • 伦敦不再是雾都了。 Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5363934
  • 连汤姆都不再做了。 Ngay cả Tom cũng không còn làm điều đó nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6105230

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不再 nghĩa là gì?

不再 (bùzài) nghĩa là không còn, không nữa.

不再 đọc thế nào?

不再 đọc là bùzài (pinyin).

Âm Hán Việt của 不再 là gì?

Âm Hán Việt của 不再 là "bất tái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.