不再
giọng máy của trình duyệt
不再 nghĩa là không còn, không nữa.
Nghĩa của 不再
bùzài
BẤT TÁIPhó từ, Động từ- Không còn; không nữa
Thành ngữ có 不再
Câu ví dụ với 不再
- 我们不再需要你了。 Wǒmen bùzài xūyào nǐ le.Chúng tôi không cần cậu nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3593468
- 伦敦不再是雾都了。 Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5363934
- 连汤姆都不再做了。 Ngay cả Tom cũng không còn làm điều đó nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6105230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不再 nghĩa là gì?
不再 (bùzài) nghĩa là không còn, không nữa.
不再 đọc thế nào?
不再 đọc là bùzài (pinyin).
Âm Hán Việt của 不再 là gì?
Âm Hán Việt của 不再 là "bất tái".