TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不冻港口

bùdònggǎngkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不凍港口

Âm Hán Việt BẤT ĐỐNG CẢNG KHẨU

不冻港口 nghĩa là cảng không đóng băng.

Nghĩa của 不冻港口

bùdònggǎngkǒu

BẤT ĐỐNG CẢNG KHẨUphồn thể 不凍港口
  1. Cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)

Câu hỏi thường gặp

不冻港口 nghĩa là gì?

不冻港口 (bùdònggǎngkǒu) nghĩa là cảng không đóng băng.

不冻港口 đọc thế nào?

不冻港口 đọc là bùdònggǎngkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 不冻港口 là gì?

Âm Hán Việt của 不冻港口 là "bất đống cảng khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.