不准
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
不准 nghĩa là không cho phép, cấm.
Nghĩa của 不准
bùzhǔn
BẤT CHUẨNĐộng từ- Không cho phép
- Cấm
- Nghiêm cấm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不准
Đồng nghĩa
Từ ghép có 不准
Câu hỏi thường gặp
不准 nghĩa là gì?
不准 (bùzhǔn) nghĩa là không cho phép, cấm.
不准 đọc thế nào?
不准 đọc là bùzhǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不准 là gì?
Âm Hán Việt của 不准 là "bất chuẩn".