TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不劳而获

bùláo'érhuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不勞而獲

Âm Hán Việt BẤT LAO NHI HOẠCH

不劳而获 nghĩa là hưởng mà không làm.

Nghĩa của 不劳而获

bùláo'érhuò

BẤT LAO NHI HOẠCHCụm từphồn thể 不勞而獲
  1. thành ngữ Hưởng mà không làm

Câu ví dụ với 不劳而获

  • 没有什么是不劳而获的。 Méiyǒu shénme shì bùláo'érhuò de.Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334159

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不劳而获 nghĩa là gì?

不劳而获 (bùláo'érhuò) nghĩa là hưởng mà không làm.

不劳而获 đọc thế nào?

不劳而获 đọc là bùláo'érhuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 不劳而获 là gì?

Âm Hán Việt của 不劳而获 là "bất lao nhi hoạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.