TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不可分割

bùkěfēngē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KHẢ PHÂN CÁT

不可分割 nghĩa là không thể tách rời, không thể chia cắt.

Nghĩa của 不可分割

bùkěfēngē

BẤT KHẢ PHÂN CÁT
  1. Không thể tách rời
  2. Không thể chia cắt
  3. Không thể phân chia
  4. Không thể chia nhỏ

Câu hỏi thường gặp

不可分割 nghĩa là gì?

不可分割 (bùkěfēngē) nghĩa là không thể tách rời, không thể chia cắt.

不可分割 đọc thế nào?

不可分割 đọc là bùkěfēngē (pinyin).

Âm Hán Việt của 不可分割 là gì?

Âm Hán Việt của 不可分割 là "bất khả phân cát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.