不可分割 nghĩa là không thể tách rời, không thể chia cắt.
Nghĩa của 不可分割
bùkěfēngē
BẤT KHẢ PHÂN CÁT
Không thể tách rời
Không thể chia cắt
Không thể phân chia
Không thể chia nhỏ
Câu hỏi thường gặp
不可分割 nghĩa là gì?
不可分割 (bùkěfēngē) nghĩa là không thể tách rời, không thể chia cắt.
不可分割 đọc thế nào?
不可分割 đọc là bùkěfēngē (pinyin).
Âm Hán Việt của 不可分割 là gì?
Âm Hán Việt của 不可分割 là "bất khả phân cát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.