TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不可通约

bùkětōngyuē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不可通約

Âm Hán Việt BẤT KHẢ THÔNG ƯỚC

不可通约 nghĩa là Không có đơn vị đo chung.

Nghĩa của 不可通约

bùkětōngyuē

BẤT KHẢ THÔNG ƯỚCphồn thể 不可通約
  1. Không có đơn vị đo chung
  2. Không thể so sánh được
  3. Không tương xứng

Câu hỏi thường gặp

不可通约 nghĩa là gì?

不可通约 (bùkětōngyuē) nghĩa là Không có đơn vị đo chung.

不可通约 đọc thế nào?

不可通约 đọc là bùkětōngyuē (pinyin).

Âm Hán Việt của 不可通约 là gì?

Âm Hán Việt của 不可通约 là "bất khả thông ước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.