TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不合

bùhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT HỢP

不合 nghĩa là không phù hợp với, không thích hợp với.

Nghĩa của 不合

bùhé

BẤT HỢPĐộng từ, Tính từ, Danh từ
  1. Không phù hợp với
  2. Không thích hợp với
  3. Không khớp với
  4. Không nên
  5. Không đáng

Từ ghép có 不合

Thành ngữ có 不合

  • 不合时宜 — Không phù hợp với tư duy hiện tại
  • 一言不合 — Bất đồng ý kiến; xung đột lời nói

Câu hỏi thường gặp

不合 nghĩa là gì?

不合 (bùhé) nghĩa là không phù hợp với, không thích hợp với.

不合 đọc thế nào?

不合 đọc là bùhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 不合 là gì?

Âm Hán Việt của 不合 là "bất hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.