TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不吉

bùjí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT CÁT

不吉 nghĩa là không may, một điềm xấu.

Nghĩa của 不吉

bùjí

BẤT CÁTTính từ, Danh từ
  1. Không may
  2. Một điềm xấu
  3. Điềm gở

Câu hỏi thường gặp

不吉 nghĩa là gì?

不吉 (bùjí) nghĩa là không may, một điềm xấu.

不吉 đọc thế nào?

不吉 đọc là bùjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 不吉 là gì?

Âm Hán Việt của 不吉 là "bất cát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.