TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不名数

bùmíngshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不名數

Âm Hán Việt BẤT DANH SỐ

不名数 nghĩa là số trừu tượng.

Nghĩa của 不名数

bùmíngshù

BẤT DANH SỐDanh từphồn thể 不名數
  1. Số trừu tượng

Câu hỏi thường gặp

不名数 nghĩa là gì?

不名数 (bùmíngshù) nghĩa là số trừu tượng.

不名数 đọc thế nào?

不名数 đọc là bùmíngshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 不名数 là gì?

Âm Hán Việt của 不名数 là "bất danh số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.