不咎既往 (bùjiùjìwǎng) nghĩa là Không trách cứ lỗi lầm quá khứ.
不咎既往 đọc thế nào?
不咎既往 đọc là bùjiùjìwǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不咎既往 là gì?
Âm Hán Việt của 不咎既往 là "bất cữu ký vãng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.