TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不啻

bùchì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT THÍ

不啻 nghĩa là giống như, không kém hơn.

Nghĩa của 不啻

bùchì

BẤT THÍĐộng từ, Liên từ
  1. Giống như
  2. Không kém hơn
  3. Chẳng khác nào
  4. Tốt như
  5. Tương đương với

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不啻

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 不啻

  • 不啻天渊 — Không kém từ trời đến vực sâu (thành ngữ); chênh lệch lớn

Câu hỏi thường gặp

不啻 nghĩa là gì?

不啻 (bùchì) nghĩa là giống như, không kém hơn.

不啻 đọc thế nào?

不啻 đọc là bùchì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不啻 là gì?

Âm Hán Việt của 不啻 là "bất thí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.