不定冠词 nghĩa là Mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh).
Nghĩa của 不定冠词
bùdìngguàncí
BẤT ĐỊNH QUÁN TỪDanh từphồn thể 不定冠詞
Mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
Câu hỏi thường gặp
不定冠词 nghĩa là gì?
不定冠词 (bùdìngguàncí) nghĩa là Mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh).
不定冠词 đọc thế nào?
不定冠词 đọc là bùdìngguàncí (pinyin).
Âm Hán Việt của 不定冠词 là gì?
Âm Hán Việt của 不定冠词 là "bất định quán từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.