TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不定式

bùdìngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐỊNH THỨC

不定式 nghĩa là động từ nguyên mẫu.

Nghĩa của 不定式

bùdìngshì

BẤT ĐỊNH THỨCDanh từ
  1. Động từ nguyên mẫu (ngữ pháp)

Câu hỏi thường gặp

不定式 nghĩa là gì?

不定式 (bùdìngshì) nghĩa là động từ nguyên mẫu.

不定式 đọc thế nào?

不定式 đọc là bùdìngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不定式 là gì?

Âm Hán Việt của 不定式 là "bất định thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.