TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不定方程

bùdìngfāngchéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐỊNH PHƯƠNG TRÌNH

不定方程 nghĩa là phương trình vô định.

Nghĩa của 不定方程

bùdìngfāngchéng

BẤT ĐỊNH PHƯƠNG TRÌNHDanh từ
  1. toán học Phương trình vô định

Câu hỏi thường gặp

不定方程 nghĩa là gì?

不定方程 (bùdìngfāngchéng) nghĩa là phương trình vô định.

不定方程 đọc thế nào?

不定方程 đọc là bùdìngfāngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不定方程 là gì?

Âm Hán Việt của 不定方程 là "bất định phương trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.