TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不定积分

bùdìngjīfēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不定積分

Âm Hán Việt BẤT ĐỊNH TÍCH PHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất định tích phân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不定积分 nghĩa là tích phân bất định.

Nghĩa của 不定积分

bùdìngjīfēn

BẤT ĐỊNH TÍCH PHÂNDanh từphồn thể 不定積分
  1. Tích phân bất định (toán học)

Câu hỏi thường gặp

不定积分 nghĩa là gì?

不定积分 (bùdìngjīfēn) nghĩa là tích phân bất định.

不定积分 đọc thế nào?

不定积分 đọc là bùdìngjīfēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 不定积分 là gì?

Âm Hán Việt của 不定积分 là "bất định tích phân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.