不容置辩 nghĩa là không thể chối cãi, không thể phủ nhận.
Nghĩa của 不容置辩
bùróngzhìbiàn
BẤT DUNG TRÍ BIỆNCụm từphồn thể 不容置辯
Không thể chối cãi
Không thể phủ nhận
Không chấp nhận tranh cãi
Câu hỏi thường gặp
不容置辩 nghĩa là gì?
不容置辩 (bùróngzhìbiàn) nghĩa là không thể chối cãi, không thể phủ nhận.
不容置辩 đọc thế nào?
不容置辩 đọc là bùróngzhìbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 不容置辩 là gì?
Âm Hán Việt của 不容置辩 là "bất dung trí biện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.