TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不尽

bùjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不盡

Âm Hán Việt BẤT TẬN

不尽 nghĩa là không hoàn toàn, không ngừng nghỉ.

Nghĩa của 不尽

bùjìn

BẤT TẬNTính từ, Phó từphồn thể 不盡
  1. Không hoàn toàn
  2. Không ngừng nghỉ

Từ ghép có 不尽

Thành ngữ có 不尽

  • 感激不尽 — Không thể cảm ơn ai cho đủ
  • 不尽然 — Không luôn luôn; không hoàn toàn
  • 言不尽意 — Lời không thể diễn tả hết lòng tôi
  • 书不尽言 — Tôi có nhiều điều muốn nói hơn là có thể viết trong thư này (kết thúc thư truyền thống)
  • 不尽根 — Số vô tỷ (toán học)

Câu hỏi thường gặp

不尽 nghĩa là gì?

不尽 (bùjìn) nghĩa là không hoàn toàn, không ngừng nghỉ.

不尽 đọc thế nào?

不尽 đọc là bùjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 不尽 là gì?

Âm Hán Việt của 不尽 là "bất tận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.