TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不当

bùdàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不當

Âm Hán Việt BẤT ĐÁNG

不当 nghĩa là không phù hợp, không thích hợp.

Nghĩa của 不当

bùdàng

BẤT ĐÁNGTính từphồn thể 不當
  1. Không phù hợp; không thích hợp; không đúng đắn

Từ ghép có 不当

Thành ngữ có 不当

  • 悔不当初 — Hối tiếc hành động trong quá khứ
  • 万夫不当 — Mười nghìn người không địch nổi

Câu hỏi thường gặp

不当 nghĩa là gì?

不当 (bùdàng) nghĩa là không phù hợp, không thích hợp.

不当 đọc thế nào?

不当 đọc là bùdàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不当 là gì?

Âm Hán Việt của 不当 là "bất đáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.