悔不当初 (huǐbùdāngchū) nghĩa là Hối tiếc hành động trong quá khứ.
悔不当初 đọc thế nào?
悔不当初 đọc là huǐbùdāngchū (pinyin).
Âm Hán Việt của 悔不当初 là gì?
Âm Hán Việt của 悔不当初 là "hối bất đương sơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.