TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不快

bùkuài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT KHOÁI

不快 nghĩa là không vui, tinh thần sa sút.

Nghĩa của 不快

bùkuài

BẤT KHOÁITính từ
  1. Không vui
  2. Tinh thần sa sút
  3. Không sắc

Thành ngữ có 不快

Câu ví dụ với 不快

  • 上海发展得快不快? Thượng Hải có phát triển rất nhanh không?Tatoeba #3702604
  • 这把刀一点也不快。 Dao này chẳng sắc gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10569142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不快 nghĩa là gì?

不快 (bùkuài) nghĩa là không vui, tinh thần sa sút.

不快 đọc thế nào?

不快 đọc là bùkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 不快 là gì?

Âm Hán Việt của 不快 là "bất khoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.