不成文
giọng máy của trình duyệt
不成文 nghĩa là quy tắc.
Nghĩa của 不成文
bùchéngwén
BẤT THÀNH VĂNTính từ- Quy tắc (không thành văn)
Từ ghép có 不成文
Câu hỏi thường gặp
不成文 nghĩa là gì?
不成文 (bùchéngwén) nghĩa là quy tắc.
不成文 đọc thế nào?
不成文 đọc là bùchéngwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 不成文 là gì?
Âm Hán Việt của 不成文 là "bất thành văn".