TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不成文

bùchéngwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT THÀNH VĂN

不成文 nghĩa là quy tắc.

Nghĩa của 不成文

bùchéngwén

BẤT THÀNH VĂNTính từ
  1. Quy tắc (không thành văn)

Từ ghép có 不成文

Câu hỏi thường gặp

不成文 nghĩa là gì?

不成文 (bùchéngwén) nghĩa là quy tắc.

不成文 đọc thế nào?

不成文 đọc là bùchéngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 不成文 là gì?

Âm Hán Việt của 不成文 là "bất thành văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.