TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不打不成器

bùdǎbùchéngqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐẢ BẤT THÀNH KHÍ

不打不成器 nghĩa là Thương cho roi cho vọt.

Nghĩa của 不打不成器

bùdǎbùchéngqì

BẤT ĐẢ BẤT THÀNH KHÍTục ngữ
  1. thành ngữ Thương cho roi cho vọt

Câu hỏi thường gặp

不打不成器 nghĩa là gì?

不打不成器 (bùdǎbùchéngqì) nghĩa là Thương cho roi cho vọt.

不打不成器 đọc thế nào?

不打不成器 đọc là bùdǎbùchéngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不打不成器 là gì?

Âm Hán Việt của 不打不成器 là "bất đả bất thành khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.