不打不成器 (bùdǎbùchéngqì) nghĩa là Thương cho roi cho vọt.
不打不成器 đọc thế nào?
不打不成器 đọc là bùdǎbùchéngqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 不打不成器 là gì?
Âm Hán Việt của 不打不成器 là "bất đả bất thành khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.