不拘小节 — Không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt
放诞不拘 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
Câu hỏi thường gặp
不拘 nghĩa là gì?
不拘 (bùjū) nghĩa là không cố chấp, không gò bó.
不拘 đọc thế nào?
不拘 đọc là bùjū (pinyin).
Âm Hán Việt của 不拘 là gì?
Âm Hán Việt của 不拘 là "bất câu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.