TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不拘

bùjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT CÂU

不拘 nghĩa là không cố chấp, không gò bó.

Nghĩa của 不拘

bùjū

BẤT CÂUĐộng từ, Liên từ
  1. Không cố chấp
  2. Không gò bó
  3. Sao cũng được

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不拘

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 不拘

  • 不拘一格 — Không gò bó theo một khuôn mẫu
  • 不拘小节 — Không quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt
  • 放诞不拘 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng

Câu hỏi thường gặp

不拘 nghĩa là gì?

不拘 (bùjū) nghĩa là không cố chấp, không gò bó.

不拘 đọc thế nào?

不拘 đọc là bùjū (pinyin).

Âm Hán Việt của 不拘 là gì?

Âm Hán Việt của 不拘 là "bất câu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.