TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不朽

bùxiǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT HỦ

不朽 nghĩa là tồn tại mãi mãi, vĩnh cửu.

Nghĩa của 不朽

bùxiǔ

BẤT HỦĐộng từ
  1. Tồn tại mãi mãi; vĩnh cửu; bền vững

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不朽

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 不朽

  • 永垂不朽 — Vinh quang vĩnh cửu
  • 三不朽 — Ba điều bất hủ, ba cách để tạo dấu ấn không bị lịch sử quên lãng: qua đức hạnh của một người 立德 (lìdé), cống hiến của một người 立功 (lìgōng) và trước tác của một

Câu hỏi thường gặp

不朽 nghĩa là gì?

不朽 (bùxiǔ) nghĩa là tồn tại mãi mãi, vĩnh cửu.

不朽 đọc thế nào?

不朽 đọc là bùxiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 不朽 là gì?

Âm Hán Việt của 不朽 là "bất hủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.