TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不沾锅

bùzhānguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不沾鍋

Âm Hán Việt BẤT TRIÊM OA

不沾锅 nghĩa là chảo chống dính.

Nghĩa của 不沾锅

bùzhānguō

BẤT TRIÊM OAphồn thể 不沾鍋
  1. Đài Loan Chảo chống dính

Câu hỏi thường gặp

不沾锅 nghĩa là gì?

不沾锅 (bùzhānguō) nghĩa là chảo chống dính.

不沾锅 đọc thế nào?

不沾锅 đọc là bùzhānguō (pinyin).

Âm Hán Việt của 不沾锅 là gì?

Âm Hán Việt của 不沾锅 là "bất triêm oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.