TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不然

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bùrán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT NHIÊN

不然 nghĩa là không phải vậy, không.

Nghĩa của 不然

bùrán

BẤT NHIÊNLiên từ, Tính từ
  1. Không phải vậy
  2. Không
  3. Hay là
  4. Ngược lại
  5. Nếu không
  6. Thế... thì sao?

Từ ghép có 不然

Câu ví dụ với 不然

  • 别太操心了,不然会掉头发的。 Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #386584
  • 我喜欢用无线耳机,这样我就可以一边听 podcast 一边打扫,不然缐会碍事。 Tôi thích dùng tai nghe không dây vì tôi có thể vừa dọn dẹp vừa nghe podcast. Mặt khác, dây rợ khá là vướng víu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13847474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不然 nghĩa là gì?

不然 (bùrán) nghĩa là không phải vậy, không.

不然 đọc thế nào?

不然 đọc là bùrán (pinyin).

Âm Hán Việt của 不然 là gì?

Âm Hán Việt của 不然 là "bất nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.