TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不用谢

bùyòngxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不用謝

Âm Hán Việt BẤT DỤNG TẠ

不用谢 nghĩa là không có chi, đừng bận tâm.

Nghĩa của 不用谢

bùyòngxiè

BẤT DỤNG TẠThán từphồn thể 不用謝
  1. Không có chi
  2. Đừng bận tâm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不用谢

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 不用谢

  • 不用谢。 Bùyòngxiè.Tôi không dám.Tatoeba #1513717
  • "谢谢。" "不用谢。" " Xièxie."" bùyòngxiè.""Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382149

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不用谢 nghĩa là gì?

不用谢 (bùyòngxiè) nghĩa là không có chi, đừng bận tâm.

不用谢 đọc thế nào?

不用谢 đọc là bùyòngxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 不用谢 là gì?

Âm Hán Việt của 不用谢 là "bất dụng tạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.