不用谢
Phồn thể: 不用謝
不用谢 nghĩa là không có chi, đừng bận tâm.
Nghĩa của 不用谢
bùyòngxiè
BẤT DỤNG TẠThán từphồn thể 不用謝- Không có chi
- Đừng bận tâm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不用谢
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 不用谢
- 不用谢。 Bùyòngxiè.Tôi không dám.Tatoeba #1513717
- "谢谢。" "不用谢。" " Xièxie."" bùyòngxiè.""Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不用谢 nghĩa là gì?
不用谢 (bùyòngxiè) nghĩa là không có chi, đừng bận tâm.
不用谢 đọc thế nào?
不用谢 đọc là bùyòngxiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 不用谢 là gì?
Âm Hán Việt của 不用谢 là "bất dụng tạ".