TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不知不觉

bùzhībùjué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不知不覺

Âm Hán Việt BẤT TRI BẤT GIÁC

不知不觉 nghĩa là Một cách vô thức.

Nghĩa của 不知不觉

bùzhībùjué

BẤT TRI BẤT GIÁCphồn thể 不知不覺
  1. Một cách vô thức
  2. Không hay biết

Câu hỏi thường gặp

不知不觉 nghĩa là gì?

不知不觉 (bùzhībùjué) nghĩa là Một cách vô thức.

不知不觉 đọc thế nào?

不知不觉 đọc là bùzhībùjué (pinyin).

Âm Hán Việt của 不知不觉 là gì?

Âm Hán Việt của 不知不觉 là "bất tri bất giác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.