TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不稳性

bùwěnxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不穩性

Âm Hán Việt BẤT ỔN TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất ổn tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不稳性 nghĩa là tính bất ổn.

Nghĩa của 不稳性

bùwěnxìng

BẤT ỔN TÍNHphồn thể 不穩性
  1. Tính bất ổn

Câu hỏi thường gặp

不稳性 nghĩa là gì?

不稳性 (bùwěnxìng) nghĩa là tính bất ổn.

不稳性 đọc thế nào?

不稳性 đọc là bùwěnxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不稳性 là gì?

Âm Hán Việt của 不稳性 là "bất ổn tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.