TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不行

HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bùxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT HÀNH

不行 nghĩa là không được, không thể chấp nhận.

Nghĩa của 不行

bùxíng

BẤT HÀNHTính từ, Động từ, Phó từ
  1. Không được
  2. Không thể chấp nhận
  3. Không tốt
  4. Không hiệu quả
  5. Không có khả năng

Thành ngữ có 不行

  • 决而不行 — Ra quyết định mà không thực hiện

Câu ví dụ với 不行

  • 我们女同志怎么不行?妇女能顶半边天嘛! Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!Tatoeba #3709215
  • 老王很谦虚,他说:“叫我负责可不行,跑跑龙套还可以。” Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.Tatoeba #3709229

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

不行 nghĩa là gì?

不行 (bùxíng) nghĩa là không được, không thể chấp nhận.

不行 đọc thế nào?

不行 đọc là bùxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不行 là gì?

Âm Hán Việt của 不行 là "bất hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.