不行
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
不行 nghĩa là không được, không thể chấp nhận.
Nghĩa của 不行
bùxíng
BẤT HÀNHTính từ, Động từ, Phó từ- Không được
- Không thể chấp nhận
- Không tốt
- Không hiệu quả
- Không có khả năng
Thành ngữ có 不行
- 决而不行 — Ra quyết định mà không thực hiện
Câu ví dụ với 不行
- 我们女同志怎么不行?妇女能顶半边天嘛! Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!Tatoeba #3709215
- 老王很谦虚,他说:“叫我负责可不行,跑跑龙套还可以。” Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.Tatoeba #3709229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
不行 nghĩa là gì?
不行 (bùxíng) nghĩa là không được, không thể chấp nhận.
不行 đọc thế nào?
不行 đọc là bùxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 不行 là gì?
Âm Hán Việt của 不行 là "bất hành".