TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不辍

bùchuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不輟

Âm Hán Việt BẤT XUYẾT

不辍 nghĩa là không ngừng, liên tục.

Nghĩa của 不辍

bùchuò

BẤT XUYẾTĐộng từphồn thể 不輟
  1. Không ngừng
  2. Liên tục

Thành ngữ có 不辍

  • 弦诵不辍 — Chơi nhạc và ngâm thơ không ngớt

Câu hỏi thường gặp

不辍 nghĩa là gì?

不辍 (bùchuò) nghĩa là không ngừng, liên tục.

不辍 đọc thế nào?

不辍 đọc là bùchuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 不辍 là gì?

Âm Hán Việt của 不辍 là "bất xuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.