不轨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不軌
不轨 nghĩa là sai lầm.
Nghĩa của 不轨
bùguǐ
BẤT QUỸTính từphồn thể 不軌- Sai lầm
Câu hỏi thường gặp
不轨 nghĩa là gì?
不轨 (bùguǐ) nghĩa là sai lầm.
不轨 đọc thế nào?
不轨 đọc là bùguǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 不轨 là gì?
Âm Hán Việt của 不轨 là "bất quỹ".