TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不透明

bùtòumíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT THẤU MINH

不透明 nghĩa là mờ đục.

Nghĩa của 不透明

bùtòumíng

BẤT THẤU MINHTính từ
  1. Mờ đục

Câu hỏi thường gặp

不透明 nghĩa là gì?

不透明 (bùtòumíng) nghĩa là mờ đục.

不透明 đọc thế nào?

不透明 đọc là bùtòumíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 不透明 là gì?

Âm Hán Việt của 不透明 là "bất thấu minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.