TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不错

HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bùcuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不錯

Âm Hán Việt BẤT THÁC

不错 nghĩa là khá tốt, không tệ, đúng.

Nghĩa của 不错

bùcuò

BẤT THÁCTính từphồn thể 不錯
  1. Khá tốt, không tệ
  2. Đúng
  3. Chính xác
  4. Không tồi
  5. Khá tốt

Câu ví dụ với 不错

  • 这是一笔不错的交易。 Đây là 1 bữa ăn ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776568
  • 她骑摩托车的技术不错! Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235599
  • 听起来不错。 Nghe hay đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10783861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

不错 nghĩa là gì?

不错 (bùcuò) nghĩa là khá tốt, không tệ, đúng.

不错 đọc thế nào?

不错 đọc là bùcuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 不错 là gì?

Âm Hán Việt của 不错 là "bất thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.