不错
HSK 3.0 cấp 2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 不錯
不错 nghĩa là khá tốt, không tệ, đúng.
Nghĩa của 不错
bùcuò
BẤT THÁCTính từphồn thể 不錯- Khá tốt, không tệ
- Đúng
- Chính xác
- Không tồi
- Khá tốt
Câu ví dụ với 不错
- 这是一笔不错的交易。 Đây là 1 bữa ăn ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776568
- 她骑摩托车的技术不错! Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235599
- 听起来不错。 Nghe hay đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10783861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
不错 nghĩa là gì?
不错 (bùcuò) nghĩa là khá tốt, không tệ, đúng.
不错 đọc thế nào?
不错 đọc là bùcuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 不错 là gì?
Âm Hán Việt của 不错 là "bất thác".