TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不随意肌

bùsuíyìjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 不隨意肌

Âm Hán Việt BẤT TÙY Ý CƠ

不随意肌 nghĩa là cơ không tự chủ.

Nghĩa của 不随意肌

bùsuíyìjī

BẤT TÙY Ý CƠDanh từphồn thể 不隨意肌
  1. Cơ không tự chủ

Câu hỏi thường gặp

不随意肌 nghĩa là gì?

不随意肌 (bùsuíyìjī) nghĩa là cơ không tự chủ.

不随意肌 đọc thế nào?

不随意肌 đọc là bùsuíyìjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 不随意肌 là gì?

Âm Hán Việt của 不随意肌 là "bất tùy ý cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.