TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

专款

zhuānkuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 專款

Âm Hán Việt CHUYÊN KHOẢN

专款 nghĩa là quỹ đặc biệt.

Nghĩa của 专款

zhuānkuǎn

CHUYÊN KHOẢNDanh từphồn thể 專款
  1. Quỹ đặc biệt
  2. Tiền phân bổ cho mục đích cụ thể

Câu hỏi thường gặp

专款 nghĩa là gì?

专款 (zhuānkuǎn) nghĩa là quỹ đặc biệt.

专款 đọc thế nào?

专款 đọc là zhuānkuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 专款 là gì?

Âm Hán Việt của 专款 là "chuyên khoản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.