专线
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 專線
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
专线 nghĩa là Đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng.
Nghĩa của 专线
zhuānxiàn
CHUYÊN TUYẾNDanh từphồn thể 專線- Đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng
- Đường dây nóng
- Tuyến đường sắt đặc biệt (ví dụ: giữa sân bay và thành phố)
Câu hỏi thường gặp
专线 nghĩa là gì?
专线 (zhuānxiàn) nghĩa là Đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng.
专线 đọc thế nào?
专线 đọc là zhuānxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 专线 là gì?
Âm Hán Việt của 专线 là "chuyên tuyến".