TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

专辑

zhuānjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 專輯

Âm Hán Việt CHUYÊN TẬP

专辑 nghĩa là album, đĩa nhạc.

Nghĩa của 专辑

zhuānjí

CHUYÊN TẬPDanh từphồn thể 專輯
  1. Album
  2. Đĩa nhạc
  3. Bộ sưu tập đặc biệt của tài liệu in ấn hoặc phát sóng

Câu hỏi thường gặp

专辑 nghĩa là gì?

专辑 (zhuānjí) nghĩa là album, đĩa nhạc.

专辑 đọc thế nào?

专辑 đọc là zhuānjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 专辑 là gì?

Âm Hán Việt của 专辑 là "chuyên tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.